Bước tới nội dung

entassement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.tas.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
entassement
/ɑ̃.tas.mɑ̃/
entassements
/ɑ̃.tas.mɑ̃/

entassement /ɑ̃.tas.mɑ̃/

  1. Sự chật đống; đống.
    Un entassement de ferrailles — một đống sắt vụn
  2. (Nghĩa bóng) Sự chất ních.
    Entassement dans l’autobus — sự chật ních trong xe buýt

Trái nghĩa

Tham khảo