entassement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.tas.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| entassement /ɑ̃.tas.mɑ̃/ |
entassements /ɑ̃.tas.mɑ̃/ |
entassement gđ /ɑ̃.tas.mɑ̃/
- Sự chật đống; đống.
- Un entassement de ferrailles — một đống sắt vụn
- (Nghĩa bóng) Sự chất ních.
- Entassement dans l’autobus — sự chật ních trong xe buýt
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entassement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)