Bước tới nội dung

entreprendre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɑ̃t.ʁə.pʁɑ̃dʁ/

Ngoại động từ

[sửa]

entreprendre ngoại động từ /ɑ̃t.ʁə.pʁɑ̃dʁ/

  1. Thực hiện.
    Entreprendre un voyage — thực hiện một chuyến đi xa
  2. Thầu, nhận thầu.
    Entreprendre des travaux — nhận thầu các công trình
  3. (Thân mật) Tìm cách thuyết phục, tìm cách quyến rũ.
    Entreprendre un jeune ami — tìm cách thuyết phục một bạn trẻ
    Entreprendre une femme — quyến rũ một phụ nữ
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Công kích.

Nội động từ

[sửa]

entreprendre nội động từ /ɑ̃t.ʁə.pʁɑ̃dʁ/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Xâm phạm.
    Entreprendre sur la liberté du peuple — xâm phạm đến tự do của nhân dân

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]