accomplir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.kɔ̃.pliʁ/
Ngoại động từ
accomplir ngoại động từ /a.kɔ̃.pliʁ/
- Làm tròn.
- Accomplir ses devoirs — làm tròn nghĩa vụ
- Thực hiện.
- Accomplir une mission — thực hiện một nhiệm vụ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “accomplir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)