erre

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
erre
/ɛʁ/
erre
/ɛʁ/

erre gc /ɛʁ/

  1. (Hàng hải) Tốc độ theo đà.
  2. (Số nhiều, săn bắn) Vết, đường chạy (của con thịt).
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Dáng đi.
    aller grand-erre; aller belle erre — đi nhanh
    aller sur les erres de quelqu'un — bắt chước ai; theo tư tưởng của ai
    briser l’erre — (hàng hải) dừng tàu lại
    revenir à ses premières erres — quay trở lại cách cũ

Tham khảo[sửa]