Bước tới nội dung

espérance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɛs.pe.ʁɑ̃s/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
espérance
/ɛs.pe.ʁɑ̃s/
espérances
/ɛs.pe.ʁɑ̃s/

espérance gc /ɛs.pe.ʁɑ̃s/

  1. Hy vọng, kỳ vọng.
    L’espérance d’un bel avenir — hy vọng một tương lai tươi đẹp
    Cet enfant est pour sa famille une grande espérance — cậu bé này là mối hy vọng lớn cho gia đình cậu.
  2. (Số nhiều) Triển vọng được hưởng gia tài.
    avoir des espérances — có thể có thai
    dans l’espérance de — trong khi chờ đợi (điều gì, việc gì)
    en espérance — (có) triển vọng
    Avoir en espérance un succès éclatant — có triển vọng thành công rực rỡ
    espérance de vie — tuổi thọ trung bình

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]