désespoir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zɛs.pwaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| désespoir /de.zɛs.pwaʁ/ |
désespoirs /de.zɛs.pwaʁ/ |
désespoir gđ /de.zɛs.pwaʁ/
- Sự thất vọng; sự tuyệt vọng.
- Mối lo buồn.
- Cet enfant est le désespoir de sa famille — đứa trẻ này là mối lo buồn cho gia đình nó
- en désespoir de cause — không còn cách nào khác
- être au désespoir de — rất tiếc
- Être au désespoir de ne pouvoir partir — rất tiếc là không thể ra đi
Trái nghĩa
- Confiance, espérance, espoir, foi
- Consolation, joie
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désespoir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)