estropié
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.tʁɔ.pje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | estropié /ɛs.tʁɔ.pje/ |
estropiés /ɛs.tʁɔ.pje/ |
| Giống cái | estropiée /ɛs.tʁɔ.pje/ |
estropiés /ɛs.tʁɔ.pje/ |
estropié /ɛs.tʁɔ.pje/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | estropié /ɛs.tʁɔ.pje/ |
estropiés /ɛs.tʁɔ.pje/ |
| Giống cái | estropiée /ɛs.tʁɔ.pje/ |
estropiés /ɛs.tʁɔ.pje/ |
estropié /ɛs.tʁɔ.pje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “estropié”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)