Bước tới nội dung

etiquette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛ.tɪ.kət/

Danh từ

etiquette /ˈɛ.tɪ.kət/

  1. Phép xã giao.
  2. Nghi lễ, nghi thức.
  3. Quy ước mặc nhận (của một giới chuyên môn).
    medical etiquette — quy ước mặc nhận trong giới y

Tham khảo