euthanasie

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
euthanasie
/ø.ta.na.zi/
euthanasies
/ø.ta.na.zi/

euthanasie gc /ø.ta.na.zi/

  1. (Y học) Sự chết không đau.
  2. (Y học) Sự gây chết không đau.

Tham khảo[sửa]