eventful
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈvɛnt.fəl/
Tính từ
eventful /ɪ.ˈvɛnt.fəl/
- Có nhiều sự kiện quan trọng.
- an eventful year — một năm có nhiều sự kiện quan trọng
- Có kết quả quan trọng.
- an eventful conversation — một cuộc nói chuyện có kết quả quan trọng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “eventful”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)