Bước tới nội dung

excitateur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Tính từ

excitateur

  1. Kích thích.
  2. Kích động.

Danh từ

excitateur

  1. (Văn học) Kẻ kích động.
    Excitateur de troubles — kẻ kích động những vụ rối loạn

Danh từ

excitateur gc

  1. (Điện học) Máy phát điện kích từ.

Tham khảo