exclusivité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.skly.zi.vi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| exclusivité /ɛk.skly.zi.vi.te/ |
exclusivités /ɛk.skly.zi.vi.te/ |
exclusivité gc /ɛk.skly.zi.vi.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “exclusivité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)