excrescent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.sᵊnt/
Tính từ
excrescent /.sᵊnt/
- (Sinh vật học) Phát triển không bình thường.
- Thừa, vô ích, không cần thiết.
- (Ngôn ngữ học) Do hài âm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “excrescent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)