excursive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈskɜː.sɪv/
Tính từ
excursive /.ˈskɜː.sɪv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “excursive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
excursive /.ˈskɜː.sɪv/