expérience
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.spe.ʁjɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| expérience /ɛk.spe.ʁjɑ̃s/ |
expériences /ɛk.spe.ʁjɑ̃s/ |
expérience gc /ɛk.spe.ʁjɑ̃s/
- Kinh nghiệm, sự từng trải.
- L’expérience de la vie — kinh nghiệm cuộc đời
- Thí nghiệm.
- Faire une expérience de physique — làm một thí nghiệm vật lý
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “expérience”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)