ignorance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

ignorance /ˈɪɡ.nə.rənts/

  1. Sự ngu dốt, sự không biết.
    to be complete ignorance of... — hoàn toàn không biết gì về...

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
ignorance
/i.ɲɔ.ʁɑ̃s/
ignorances
/i.ɲɔ.ʁɑ̃s/

ignorance gc /i.ɲɔ.ʁɑ̃s/

  1. Sự dốt nát.
  2. Sự không biết.
    Tenir quelqu'un dans l’ignorance de ce qu’on fait — không cho ai biết việc mình làm

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]