exsangue
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.sɑ̃ɡ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | exsangue /ɛk.sɑ̃ɡ/ |
exsangues /ɛk.sɑ̃ɡ/ |
| Giống cái | exsangue /ɛk.sɑ̃ɡ/ |
exsangues /ɛk.sɑ̃ɡ/ |
exsangue /ɛk.sɑ̃ɡ/
- Nhợt nhạt, mất máu.
- Lèvres exsangues — môi nhợt nhạt
- (Nghĩa bóng) Vô vị.
- Roman exsangue — tiểu thuyết vô vị
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “exsangue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)