extrication
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɛk.strə.ˈkeɪ.ʃən/
Danh từ
extrication /ˌɛk.strə.ˈkeɪ.ʃən/
- Sự gỡ, sự giải thoát.
- (Hoá học) Sự tách, sự thoát ra.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “extrication”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)