félicitation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fe.li.si.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| félicitation /fe.li.si.ta.sjɔ̃/ |
félicitations /fe.li.si.ta.sjɔ̃/ |
félicitation gc /fe.li.si.ta.sjɔ̃/
- Sự khen ngợi, sự khen (thường số nhiều) lời khen ngợi.
- Lettre de félicitation — thư khen (ngợi)
- (Thường số nhiều) Lời chúc mừng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “félicitation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)