félin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fe.lɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | félin /fe.lɛ̃/ |
félins /fe.lɛ̃/ |
| Giống cái | féline /fe.lin/ |
félines /fe.lin/ |
félin /fe.lɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| félin /fe.lɛ̃/ |
félins /fe.lɛ̃/ |
félin gđ /fe.lɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “félin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)