féminin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fe.mi.nɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | féminin /fe.mi.nɛ̃/ |
féminins /fe.mi.nɛ̃/ |
| Giống cái | féminine /fe.mi.nin/ |
féminines /fe.min/ |
féminin /fe.mi.nɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| féminin /fe.mi.nɛ̃/ |
féminins /fe.mi.nɛ̃/ |
féminin gđ /fe.mi.nɛ̃/
- (Ngôn ngữ học) Giống cái.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “féminin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)