masculin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mas.ky.lɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | masculin /mas.ky.lɛ̃/ |
masculins /mas.ky.lɛ̃/ |
| Giống cái | masculine /mas.ky.lin/ |
masculines /mas.ky.lin/ |
masculin /mas.ky.lɛ̃/
- (Thuộc) Đàn ông, nam.
- Voix masculine — giọng đàn ông
- Main d’œuvre masculine — nhân công đàn ông
- Sexe masculin — nam giới
- Đực.
- Genre masculin — (ngôn ngữ học) giống đực
- Nom masculin — danh từ giống đực
- rime masculine — (thơ ca) vần dương
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| masculin /mas.ky.lɛ̃/ |
masculins /mas.ky.lɛ̃/ |
masculin gđ /mas.ky.lɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “masculin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)