følsom
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ or gc | følsom |
| gt | følsomt | |
| Số nhiều | følsomme | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
følsom
- Có cảm giác, có cảm xúc.
- å ha et følsomt sinn
- å være følsom overfor smerte
- Dễ cảm xúc, dễ xúc động, nhạy cảm.
- Hun sang følsomt og vakkert.
- Nhạy.
- et følsomt instrument
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “følsom”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)