faîte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| faîte /fɛt/ |
faîtes /fɛt/ |
faîte gđ /fɛt/
- Nóc (nhà).
- Monter sur le faîte d’une maison — leo lên nóc nhà
- Chóp, ngọn, đỉnh.
- Le faîte d’un arbre — ngọn cây
- Tột đỉnh, cực điểm.
- Le faîte de la puissance — tột đỉnh của quyền lực
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “faîte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)