Bước tới nội dung

faîte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
faîte
/fɛt/
faîtes
/fɛt/

faîte /fɛt/

  1. Nóc (nhà).
    Monter sur le faîte d’une maison — leo lên nóc nhà
  2. Chóp, ngọn, đỉnh.
    Le faîte d’un arbre — ngọn cây
  3. Tột đỉnh, cực điểm.
    Le faîte de la puissance — tột đỉnh của quyền lực

Trái nghĩa

Tham khảo