facsimile
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /fæk.ˈsɪ.mə.li/
Danh từ
facsimile /fæk.ˈsɪ.mə.li/
Ngoại động từ
facsimile ngoại động từ /fæk.ˈsɪ.mə.li/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “facsimile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)