factorisation
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
factorisation
- Sự tìm thừa số.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “factorisation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fak.tɔ.ʁi.za.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| factorisation /fak.tɔ.ʁi.za.sjɔ̃/ |
factorisation /fak.tɔ.ʁi.za.sjɔ̃/ |
factorisation gc /fak.tɔ.ʁi.za.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “factorisation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)