factum
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
factum
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “factum”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fak.tɔm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| factum /fak.tɔm/ |
factums /fak.tɔm/ |
factum gđ /fak.tɔm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “factum”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)