Bước tới nội dung

fagin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfeɪ.ɡən/

Danh từ

fagin /ˈfeɪ.ɡən/

  1. Người lớn chuyên dạy trẻ em ăn cắp.

Tham khảo