farrago

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

farrago /fə.ˈrɑː.ˌɡoʊ/

  1. Đống lẫn lộn, mớ lộn xộn.
  2. Món hổ lốn.

Tham khảo[sửa]