fayot
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fa.jɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fayot /fa.jɔ/ |
fayots /fa.jɔ/ |
fayot gđ /fa.jɔ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fayot /fa.jɔ/ |
fayots /fa.jɔ/ |
| Giống cái | fayot /fa.jɔ/ |
fayots /fa.jɔ/ |
fayot /fa.jɔ/
- (Quân sự, lóng) Hăng hái.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fayot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)