feedstock
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌstɑːk/
Danh từ
feedstock /.ˌstɑːk/
- Nguyên liệu cấp cho máy để chế biến.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “feedstock”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)