fens
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
fens + (fains) /feinz/ (fens) /fenz/
Tính từ
fens
Phó từ
fens
- Vui lòng.
- he would fain depart — nó vui lòng ra đi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fens”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)