fertilité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɛʁ.ti.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fertilité /fɛʁ.ti.li.te/ |
fertilité /fɛʁ.ti.li.te/ |
fertilité gc /fɛʁ.ti.li.te/
- Tính màu mỡ; độ màu mỡ.
- Fertilité d’une région — tính màu mỡ của một vùng
- Tính phong phú.
- Fertilité d’imagination — trí tưởng tượng phong phú
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fertilité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)