pauvreté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ.vʁə.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pauvreté /pɔ.vʁə.te/ |
pauvretés /pɔ.vʁə.te/ |
pauvreté gc /pɔ.vʁə.te/
- Sự nghèo, sự nghèo khổ.
- Sự nghèo nàn; sự cằn cỗi; sự tồi tàn.
- (Văn học) Điều vô vị, điều tầm thường.
- Dire des pauvretés — nói những điều vô vị
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pauvreté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)