Bước tới nội dung

fertilization

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌfɜː.tᵊl.ə.ˈzeɪ.ʃən/

Danh từ

fertilization /ˌfɜː.tᵊl.ə.ˈzeɪ.ʃən/

  1. Sự làm cho màu mỡ được.
  2. (Sinh vật học) Sự thụ tinh, sự thụ thai.

Tham khảo