fictif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fik.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fictif /fik.tif/ |
fictifs /fik.tif/ |
| Giống cái | fictive /fik.tiv/ |
fictives /fik.tiv/ |
fictif /fik.tif/
- Tưởng tượng, giả định.
- Personnage fictif — nhân vật tưởng tượng
- Ảo, hão, giả.
- Promesses fictives — lời hứa hão
- Existence fictive — sự tồn tại ảo
- Valeur fictive (kinh tế, tài chính) — giá trị giả
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “fictif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)