figurant
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
figurant số nhiều figuranti
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “figurant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fi.ɡy.ʁɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| figurant /fi.ɡy.ʁɑ̃/ |
figurants /fi.ɡy.ʁɑ̃/ |
figurant gđ /fi.ɡy.ʁɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “figurant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)