filly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɪ.li/
| [ˈfɪ.li] |
Danh từ
filly /ˈfɪ.li/
- Ngựa cái non.
- (Từ lóng) Cô gái trẻ nhanh nhảu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “filly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)