filtrer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fil.tʁe/
Ngoại động từ
filtrer ngoại động từ /fil.tʁe/
- Lọc.
- Filtrer de l’eau — lọc nước
- (Nghĩa bóng) Kiểm tra, kiểm duyệt.
- Filtrer les passants — kiểm tra người qua đường
Nội động từ
filtrer nội động từ /fil.tʁe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “filtrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)