Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Xem thêm
1.4
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
firework
37 ngôn ngữ (định nghĩa)
Cymraeg
Dansk
Ελληνικά
English
Español
Eesti
Suomi
Français
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Íslenska
Italiano
日本語
Қазақша
ಕನ್ನಡ
한국어
Kurdî
Кыргызча
Malagasy
മലയാളം
ဘာသာမန်
Nederlands
Polski
Português
Română
Русский
တႆး
Simple English
Sunda
Svenska
Kiswahili
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
閩南語 / Bân-lâm-gí
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
[
sửa
]
Fireworks
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
fire
+
work
.
Cách phát âm
[
sửa
]
(
Anh Mỹ thông dụng
)
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈfaɪɚˌwɚk/
Âm thanh
(
miền Nam nước Anh
)
:
(
tập tin
)
Tách âm:
fire‧work
Danh từ
[
sửa
]
firework
(
số nhiều
fireworks
)
Pháo hoa
,
pháo bông
.
Xem thêm
[
sửa
]
airbomb
banger
cherry bomb
firecracker
flare
mortar
rocket
Roman candle
salute
sparkler
Đọc thêm
[
sửa
]
fireworks
trên Wikipedia tiếng Anh.
Thể loại
:
Từ ghép tiếng Anh
Từ 3 âm tiết tiếng Anh
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
Mục từ tiếng Anh
Danh từ tiếng Anh
Danh từ đếm được tiếng Anh
Từ có hậu tố -work tiếng Anh
en:Lửa
en:Thuốc nổ
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
firework
37 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài