Bước tới nội dung

flashover

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌoʊ.vɜː/

Danh từ

flashover số nhiều /.ˌoʊ.vɜː/

  1. Sự bắn tia lửa.
  2. (Điện) Sự đánh thủng lớp cách điện.

Tham khảo