flouncing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈflɑʊnt.siɳ/
Động từ
flouncing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của flounce.
Danh từ
flouncing (số nhiều flouncings)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “flouncing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)