ren
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "ren"
Đa ngữ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Dạng cắt từ của tiếng Anh Rengao.
Ký hiệu
[sửa]ren
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zɛn˧˧ | ʐɛŋ˧˥ | ɹɛŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɹɛn˧˥ | ɹɛn˧˥˧ | ||
Danh từ
[sửa]Động từ
[sửa]Chữ Nôm
[sửa]chữ Nôm
- 蓮 (“lên, ren, sen, liên”)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ren”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /ɹɛn/, /ɹiːn/
- Vần: -ɛn
- Từ đồng âm: wren
Từ nguyên 1
[sửa]Vay mượn học tập từ tiếng Latinh rēn. Điệp thức của rein (“thận”).
Danh từ
[sửa]ren (số nhiều renes)
Từ liên hệ
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Vay mượn học tập từ tiếng Ai Cập rn,
Danh từ
[sửa]ren (số nhiều rens)
- (thần thoại Ai Cập) Tên người, một phần của linh hồn trong thần thoại Ai Cập cổ đại.
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Anh cổ
[sửa]Danh từ
[sửa]Danh từ
[sửa]rēn gđ
- Dạng thay thế của reġn
Tiếng Anh trung đại
[sửa]Danh từ
[sửa]ren
- Dạng thay thế của reyn (“mưa”)
Tiếng Bổ trợ Quốc tế
[sửa]Danh từ
[sửa]ren (số nhiều renes)
- Thận.
Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Pháp renne.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ren gđ (số nhiều rens)
Tiếng Man
[sửa]Động từ
[sửa]ren
Tiếng Ngũ Đồn
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Quan Thoại 人.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ren
Tham khảo
[sửa]- Erika Sandman (2016), A Grammar of Wutun, Đại học Helsinki (PhD), →ISBN
Tiếng Nhật
[sửa]Latinh hóa
[sửa]ren
Tiếng Piemonte
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ren gđ
- Thận.
Tiếng Quan Thoại
[sửa]Latinh hóa
[sửa]ren
Tiếng Rumani
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Pháp renne.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ren gđ (số nhiều reni)
Biến cách
[sửa]Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]rȅn gđ vs (chính tả Kirin ре̏н)
Biến cách
[sửa]Tiếng Tok Pisin
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]ren
- Mưa.
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh đa ngữ
- Dạng cắt từ đa ngữ
- Mục từ đa ngữ
- Ký hiệu đa ngữ
- ISO 639-3
- Từ vay mượn từ tiếng Bồ Đào Nha tiếng Việt
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bồ Đào Nha tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt
- Danh từ tiếng Việt
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Việt
- Động từ tiếng Việt
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɛn
- Vần:Tiếng Anh/ɛn/1 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Vay mượn học tập từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Điệp thức tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Danh từ có số nhiều bất quy tắc tiếng Anh
- en:Giải phẫu học
- Từ vay mượn từ tiếng Ai Cập tiếng Anh
- Vay mượn học tập từ tiếng Ai Cập tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ai Cập tiếng Anh
- en:Thần thoại Ai Cập
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh cổ
- Vần:Tiếng Anh cổ/eːn
- Vần:Tiếng Anh cổ/eːn/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh cổ
- Danh từ tiếng Anh cổ
- Danh từ giống đực tiếng Anh cổ
- Mục từ biến thể thay thế tiếng Anh trung đại
- Mục từ tiếng Bổ trợ Quốc tế
- Danh từ tiếng Bổ trợ Quốc tế
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Catalan
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Catalan
- Mục từ có nguyên từ tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ đếm được tiếng Catalan
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Catalan
- Danh từ giống đực tiếng Catalan
- ca:Họ Huơu nai
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Man
- Biến thể hình thái động từ tiếng Man
- Từ dẫn xuất từ tiếng Quan Thoại tiếng Ngũ Đồn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ngũ Đồn
- Mục từ tiếng Ngũ Đồn
- Danh từ tiếng Ngũ Đồn
- wuh:Con người
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Nhật
- Latinh hóa tiếng Nhật
- Romaji tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Piemonte
- Mục từ tiếng Piemonte
- Danh từ tiếng Piemonte
- Danh từ giống đực tiếng Piemonte
- Bính âm Hán ngữ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Quan Thoại
- Dạng không tiêu chuẩn tiếng Quan Thoại
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Rumani
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Mục từ có nguyên từ tiếng Rumani
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rumani
- Mục từ tiếng Rumani
- Danh từ tiếng Rumani
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Rumani
- Danh từ đếm được tiếng Rumani
- Danh từ giống đực tiếng Rumani
- ro:Họ Hươu nai
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực bất động vật tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ vô sinh tiếng Serbia-Croatia
- sh:Rau
- Từ kế thừa từ tiếng Anh tiếng Tok Pisin
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Tok Pisin
- Mục từ tiếng Tok Pisin
- Danh từ tiếng Tok Pisin
- tpi:Tự nhiên
