Bước tới nội dung

fluctuation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌflək.tʃə.ˈweɪ.ʃən/

Danh từ

fluctuation /ˌflək.tʃə.ˈweɪ.ʃən/

  1. Sự dao động, sự lên xuống, sự thay đổi bất thường.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /flyk.tɥa.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
fluctuation
/flyk.tɥa.sjɔ̃/
fluctuations
/flyk.tɥa.sjɔ̃/

fluctuation gc /flyk.tɥa.sjɔ̃/

  • sự dao động, sự biến động, sự thăng giáng
    1. Fluctuations conomiques — biến động kinh tế
      Fluctuation de l’opinion publique — sự dao động của dư luận
  • (y học) dấu hiệu chuyển sóng

    Tham khảo