fluidité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /flɥi.di.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fluidité /flɥi.di.te/ |
fluidité /flɥi.di.te/ |
fluidité gc /flɥi.di.te/
- Tính lỏng, tính lưu.
- (Nghĩa bóng) Tính thay đổi khó nắm.
- Pensée d’une grande fluidité — tư tưởng thay đổi rất khó nắm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fluidité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)