foncier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔ̃.sje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | foncier /fɔ̃.sje/ |
fonciers /fɔ̃.sje/ |
| Giống cái | foncière /fɔ̃.sjɛʁ/ |
foncières /fɔ̃.sjɛʁ/ |
foncier /fɔ̃.sje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| foncier /fɔ̃.sje/ |
fonciers /fɔ̃.sje/ |
foncier gđ /fɔ̃.sje/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “foncier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)