Bước tới nội dung

fonds

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
fonds
/fɔ̃/
fonds
/fɔ̃/

fonds

  1. Đất đai, ruộng đất; sản nghiệp.
  2. Vốn; quỹ; tài sản.
    Fonds de circulation — vốn lưu thông
    Fonds social — quỹ xã hội
    Il y a là un fonds très riche que les historiens devraient exploiter — ở đấy có một cái vốn rất dồi dào mà các nhà sử học cần khai thác
    Fonds fixes — tài sản cố định
  3. (Số nhiều) Tiền mặt; số tiền.
    Dépôts de fonds à une banque — tiền gửi ngân hàng
  4. Kho sách, vốn sách (ở thư viện).
  5. (Từ cũ, nghĩa cũ) Như fonds.
  6. ! être en fonds.
  7. tiền.
    les fonds sont bas — cạn tiền
    prêter à fonds perdu — cho vay mất toi

Từ đồng âm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]