fondue
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
fondue
- Nước xốt đun.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fondue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔ̃.dy/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fondue /fɔ̃.dy/ |
fondues /fɔ̃.dy/ |
| Giống cái | fondue /fɔ̃.dy/ |
fondues /fɔ̃.dy/ |
fondue gc /fɔ̃.dy/
- Xem fondu
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fondue /fɔ̃.dy/ |
fondues /fɔ̃.dy/ |
fondue gc /fɔ̃.dy/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fondue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)