Bước tới nội dung

foolproof

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfuːl.ˌpruːf/

Tính từ

foolproof /ˈfuːl.ˌpruːf/

  1. Hết sức rõ ràng, ngu ngốc đến đâu cũng hiểu được; hết sức dễ dùng, ngu ngốc đến đâu cũng dùng được.

Tham khảo