Bước tới nội dung

foothold

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌhoʊld/

Danh từ

foothold /.ˌhoʊld/

  1. Chỗ để chân; chỗ đứng.
  2. (Nghĩa bóng) Địa vị chắc chắn, vị trí chắc chắn.

Tham khảo